ที่รัก
thîi-rák
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- em yêu, anh yêu
Câu ví dụ
พวกเราคือประเทศที่รักสันติภาพChúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›