ตำรวจ
tam-rùat
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- cảnh sát
Câu ví dụ
โทรหาตำรวจ!Hãy gọi cho cảnh sát
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ & Y tế · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.