ตรี
trii
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- bậc ba; cử nhân (ปริญญาตรี)
Câu ví dụ
ราตรีสวัสดิ์Chúc ngủ ngon.
ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›