ชาย
chaai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- nam
Câu ví dụ
เหมือนพ่อ เหมือนลูกชายHổ phụ sinh hổ tử.
เด็กชายคนนั้นกำลังวิ่งCậu bé ở đằng kia đang chạy.
น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่Em trai tôi vẫn đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›