NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

จ่าย

jàai
Tiếng TháiA2

Nghĩa

  • trả (tiền)

Câu ví dụ

ทอมจ่ายTom đã trả tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống nâng cao · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A2