NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

จีน

jiin
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • Trung Quốc; người Hoa

Câu ví dụ

ฉันชอบอาหารจีนTôi thích đồ ăn Trung Quốc.
ฉันเริ่มเรียนภาษาจีนเมื่อสัปดาห์ที่แล้วTuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลยHầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1