NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

จักรยาน

jàk-krà-yaan
Tiếng TháiB1

Nghĩa

  • xe đạp

Câu ví dụ

ทอมถูกขโมยรถจักรยานXe máy của Tom bị ăn trộm.
จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉันCái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1