คล่อง
khlâwng
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- thành thạo, trôi chảy
Câu ví dụ
เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่องCô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›