NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

คล่อง

khlâwng
Tiếng TháiB2

Nghĩa

  • thành thạo, trôi chảy

Câu ví dụ

เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่องCô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2