ข้างใน
khâang-nai
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- bên trong
Câu ví dụ
เข้ามาข้างในVào trong đi.
ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างในTôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›