NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ข้าง

khâang
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • bên cạnh

Câu ví dụ

เข้ามาข้างในVào trong đi.
คุณอยากไปข้างนอกไหมBạn có muốn đi ra ngoài không?
ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างในTôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1