ข้าง
khâang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- bên cạnh
Câu ví dụ
เข้ามาข้างในVào trong đi.
คุณอยากไปข้างนอกไหมBạn có muốn đi ra ngoài không?
ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างในTôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›