ขี้
khîi
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- hay (tính xấu)
Câu ví dụ
ฉันขี้เกียจTôi lười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.