ขี่
khìi
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- cưỡi
Câu ví dụ
ทอมขี่รถไม่ได้Tom không biết lái ô tô.
ฉันขี่ม้าได้Tôi có thể cưỡi ngựa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›