ขาย
khǎai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- bán
Câu ví dụ
เธอขายดอกไม้Cô ta bán hoa.
ฉันขายร่มTôi bán ô.
ทอมตัดสินใจขายรถของเขาTom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›