ขับรถ
khàp-rót
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- lái xe
Câu ví dụ
พ่อของฉันขับรถไปทำงานBa tui đi làm bằng xe hơi.
เธอกำลังเรียนวิธีขับรถCô ấy đang học cách lái xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›