ก่อน
kàwn
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- trước
Câu ví dụ
ลาก่อน!Tạm biệt!
ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืดTôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อนAnh ấy đã chết ba năm trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›