ก่อ
kàw
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- gây; xây
Câu ví dụ
ลาก่อน!Tạm biệt!
ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืดTôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อนAnh ấy đã chết ba năm trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›