กษัตริย์
kà-sàt
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- vua
Câu ví dụ
กษัตริย์ใช้อำนาจในทางที่ผิดVị vua đã lạm dụng quyền hành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›