กลับ
klàp
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- trở về
Câu ví dụ
ผมจะไม่กลับมาTôi sẽ không quay lại.
ฉันจะกลับมาเร็วๆ นี้Tôi sẽ quay lại sớm.
กลับบ้านVề nhà đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›