กรุณา
kà-rú-naa
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- làm ơn; lòng tốt
Câu ví dụ
กรุณาปิดประตูLàm ơn hãy đóng cửa.
กรุณาพูดดังขึ้นXin nói to hơn nữa ạ.
กรุณาอย่าแตะต้องฉันĐừng đụng vào người tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›