กระเป๋า
krà-pǎo
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- túi, cặp
Câu ví dụ
ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหายTôi bị mất ví.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›