Viết về gia đình bạn: có mấy người, mỗi người làm gì.
Từ vựng: พ่อ bố, แม่ mẹ, พี่ชาย anh trai, พี่สาว chị gái, น้องชาย em trai, น้องสาว em gái.
Chú ý: tiếng Thái phân biệt anh chị em theo tuổi giống tiếng Việt — พี่ là người hơn tuổi, น้อง là người kém tuổi. Không có từ chung chung như brother của tiếng Anh.
Đếm người: 「ครอบครัวผมมีสี่คน」 — chú ý คน là từ chỉ loại đặt SAU số.
Bài lưu tạm trong máy, thoát ra vào lại vẫn còn.
Chấm mất khoảng 15–30 giây.